dart board

Học thuật
Thân thiện
dart board

A player throws a dart at the dart board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu: Một vật hình tròn, thường làm từ gỗ, nút bần hoặc sisal, được chia thành các phần điểm số khác nhau, dùng làm mục tiêu để người chơi ném phi tiêu (dart) vào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He hung the new dart board on the wall. (Anh ấy treo tấm bia phi tiêu mới lên tường.)
    • The center of the dart board is called the bullseye. (Phần trung tâm của tấm bia phi tiêu được gọi là hồng tâm.)
    • We need to replace the old dart board; it's full of holes. (Chúng tôi cần thay tấm bia phi tiêu ; đầy lỗ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electronic dart board": bia phi tiêu điện tử.
    • The pub installed an electronic dart board that automatically calculates scores. (Quán rượu lắp đặt một bia phi tiêu điện tử tự động tính điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dartboard (n): Cách viết liền của "dart board". Cả hai cách viết đều được chấp nhận cùng nghĩa.
  • Target (n): Mục tiêu, bia. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều môn thể thao hoặc bắn súng).
  • Bullseye (n): Hồng tâm, vòng tròn nhỏchính giữa bia phi tiêu, thường điểm số cao nhất.
Từ đồng nghĩa
  • Target board: Tấm bia mục tiêu. (Cụm từ chung chung hơn, có thể không chỉ dành riêng cho phi tiêu).
dart board

A player throws a dart at the dart board.

Noun
  1. Tấm bia trong trò chơi phóng phi tiêu